Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • plum

    B2

    mận

  • plume

    C2

    vệt khói

  • plump

    US/plʌmp/

    mập mạp

  • plumage

    C2

    bộ lông

  • plumber

    B2

    thợ ống nước

  • plummet

    C1

    rơi tự do

  • plumbing

    C1

    hệ thống ống nước

  • 梅花

    méi huā

    Hán Việt mai hoa

    hoa mai

    plum blossom; clubs ♣ (a suit in card games)