Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • playground

    A2

    sân chơi

  • 操场

    cāo chǎng

    sân thể thao

    playground; sports field