Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • plaque

    C1

    mảng bám

  • 铜牌

    tóng pái

    Hán Việt đồng bài

    huy chương đồng

    bronze medal; bronze plaque bearing a business name or logo etc