Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • plank

    /plæŋk/

    ván

  • bǎn

    Hán Việt ván

    tấm

    board; plank