Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pitiable

    US/ˈpɪtiəbəl/

    đáng thương

  • miserable

    US/ˈmɪzɚəbəl/

    B1

    khổ sở

    being in a pitiable state of distress or unhappiness (as from want or shame)