Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pine

    B2

    thông

  • pineapple

    B1

    dứa

  • 松树

    sōng shù

    Hán Việt tùng thụ

    cây thông

    pine; pine tree

  • spine

    US/spaɪn/

    cột sống

  • happiness

    US/ˈhæpinəs/

    A2

    hạnh phúc

    a state of well-being and contentment : joy

  • unhappiness

    B2

    nỗi bất hạnh