Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ P
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pigeon
C1
Nói thử
chim bồ câu
鸽子
gē zi
Nói thử
chim bồ câu
pigeon; dove
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm