Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pierced

    UK/pɪə(ɹ)st/US/pɪɹst/

    được đục lỗ

  • jiān

    Hán Việt tiêm

    đỉnh

    pointed; tapering; sharp; (of a sound) shrill; piercing