Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ P
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
picky
B2
Nói thử
kén chọn
挑剔
tiāo ti
Nói thử
khó tính
picky; fussy
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm