Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • piano

    A1

    đàn piano

  • jiàn

    phím

    key (on a piano or computer keyboard); button (on a mouse or other device)

  • 钢琴

    gāng qín

    Hán Việt gang cầm

    đàn piano

    piano