Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • phase

    B2

    giai đoạn

  • 局面

    jú miàn

    tình hình

    aspect; phase

  • 早期

    zǎo qī

    Hán Việt tảo kì

    giai đoạn đầu

    early period; early phase; early stage

  • 时期

    shí qī

    Hán Việt thì kì

    thời kỳ

    period; phase