Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pharmacy

    B1

    nhà thuốc

  • 药店

    yào diàn

    Hán Việt dược điếm

    hiệu thuốc

    pharmacy