Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pessimistic
B2
bi quan
悲观
bēi guān
Hán Việt bi quan
bi quan
pessimistic
pessimist
B2
người bi quan
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
bi quan
bēi guān
Hán Việt bi quan
bi quan
pessimistic
B2
người bi quan