Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • perspiration

    B2

    mồ hôi

  • 出汗

    chū hàn

    ra mồ hôi

    to perspire; to sweat

  • 汗水

    hàn shuǐ

    mồ hôi

    sweat; perspiration