Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
personnel
B2
nhân sự
人事
rén shì
Hán Việt nhân sự
nhân sự
personnel; human resources
员工
yuán gōng
Hán Việt viên công
nhân viên
staff; personnel
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
nhân sự
rén shì
Hán Việt nhân sự
nhân sự
personnel; human resources
yuán gōng
Hán Việt viên công
nhân viên
staff; personnel