Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
perish
US/ˈpɛɹɪʃ/
chết
毁灭
huǐ miè
Hán Việt huỷ diệt
sự hủy diệt
to perish; to ruin
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈpɛɹɪʃ/
chết
huǐ miè
Hán Việt huỷ diệt
sự hủy diệt
to perish; to ruin