Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pepper

    UK/ˈpɛp.ə/US/ˈpɛpɚ/

    A2

    tiêu

  • 辣椒

    là jiāo

    Hán Việt lượt tiêu

    ớt

    hot pepper; chili