Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • penetrate

    B2

    thâm nhập

  • tòu

    Hán Việt thấu

    thấu

    (bound form) to penetrate; to seep through; to tell secretly; to leak

  • 深入

    shēn rù

    Hán Việt thâm nhập

    tìm hiểu sâu hơn

    to penetrate deeply; thorough

  • 透过

    tòu guò

    Hán Việt thấu quá

    thông qua

    to pass through; to penetrate