Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • penalty

    B2

    phạt

  • 惩罚

    chéng fá

    Hán Việt trừng phạt

    hình phạt

    penalty; punishment

  • 罚款

    fá kuǎn

    Hán Việt phạt khoản

    tiền phạt

    to fine; penalty

  • guilt

    US/ɡɪlt/

    B1

    cảm giác có lỗi

    the fact of having committed a breach of conduct especially violating law and involving a penalty; broadly : guilty conduct