Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pee
B2
đi tiểu
peel
B2
bóc vỏ
peep
B2
nhìn trộm
peer
B2
đồng cấp
peering
US/ˈpiɹɪŋ/
kiểm tra lẫn nhau
speed
US/spid/
A2
tốc độ
speech
US/spitʃ/
A1
bài phát biểu
speeder
B2
người chạy quá tốc độ
speedily
US/ˈspidəli/
nhanh chóng