Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pedestrian
B2
người đi bộ
行人
xíng rén
Hán Việt hàng nhân
người đi bộ
pedestrian; traveler on foot
footman
US/ˈfʊtmən/
người hầu
a traveler on foot : pedestrian
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
người đi bộ
xíng rén
Hán Việt hàng nhân
người đi bộ
pedestrian; traveler on foot
US/ˈfʊtmən/
người hầu
a traveler on foot : pedestrian