Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pebble

    B2

    hòn sỏi

  • beach

    US/bitʃ/

    danh từ·A1

    bãi biển

    shore pebbles : shingle

    We spent the day at the beach.