Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ P
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
peasant
C1
Nói thử
nông dân
农民
nóng mín
Hán Việt
nông dân
Nói thử
nông dân
peasant; farmer
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm