Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pearl

    B2

    ngọc trai

  • hạt

    classifier for small spheres, pearls, corn grains, teeth, hearts, satellites etc

  • 珍珠

    zhēn zhū

    Hán Việt trân châu

    ngọc trai

    pearl

  • 珠宝

    zhū bǎo

    Hán Việt châu bảo

    trang sức

    pearls; jewels