Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
peanut
B1
đậu phộng
土豆
tǔ dòu
Hán Việt thổ đậu
khoai tây
potato; (Tw) peanut
花生
huā shēng
Hán Việt hoa sinh
đậu phộng
peanut; groundnut
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
đậu phộng
tǔ dòu
Hán Việt thổ đậu
khoai tây
potato; (Tw) peanut
huā shēng
Hán Việt hoa sinh
đậu phộng
peanut; groundnut