Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • peak

    B2

    đỉnh

  • 山峰

    shān fēng

    đỉnh núi

    (mountain) peak

  • 高峰

    gāo fēng

    đỉnh cao

    peak; summit

  • 高潮

    gāo cháo

    Hán Việt cao triều

    đỉnh điểm

    high tide; high water; upsurge; peak of activity

  • talk

    UK/tɔːk/US/tɔk/

    động từ·A1·đã kiểm

    Nói chuyện, trò chuyện — hai chiều, thân mật hơn speak.

    To have a conversation with someone.

    Can we talk about this tomorrow?

    talk abouttalk to someonesmall talk

  • speak

    UK/spiːk/US/spik/

    động từ·A1·đã kiểm

    Nói (một ngôn ngữ), phát biểu — trang trọng hơn talk, thường một chiều.

    To use the voice to produce words, or to know a language.

    I speak Vietnamese and a little English.

    speak Englishspeak to someonespeak up

    Chỉ speak mới dùng được với tên ngôn ngữ. "I talk English" là sai — phải là "I speak English".

  • speaker

    UK/ˈspiːkə/US/ˈspikɚ/

    A2

    người phát biểu

  • loudspeaker

    B1

    loa

  • unspeakable

    US/ənˈspikəbəl/

    không thể diễn tả được