Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
peach
B2
đào
桃
táo
Hán Việt đào
đào
peach
桃树
táo shù
Hán Việt đào thụ
cây đào
peach tree
桃花
táo huā
Hán Việt đào hoa
hoa đào
peach blossom; (fig.) love affair
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
đào
táo
Hán Việt đào
đào
peach
táo shù
Hán Việt đào thụ
cây đào
peach tree
táo huā
Hán Việt đào hoa
hoa đào
peach blossom; (fig.) love affair