Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • patrol

    B1

    tuần tra

  • 巡逻

    xún luó

    Hán Việt tuần lạ

    tuần tra

    to patrol (police, army or navy)