Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • patriotism

    B2

    tinh thần yêu nước

  • 爱国

    ài guó

    yêu nước

    to love one's country; patriotic

  • patriot

    B2

    người yêu nước

  • patriotic

    B2

    yêu nước