Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • patience

    US/ˈpeɪʃəns/

    B1

    sự kiên nhẫn

  • 耐心

    nài xīn

    sự kiên nhẫn

    to be patient; patience

  • 不耐烦

    bù nài fán

    không kiên nhẫn

    impatient; to lose patience

  • impatience

    US/ˌɪmˈpeɪʃəns/

    sự thiếu kiên nhẫn

    the quality or state of being impatient