Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pathetic
US/pəˈθɛtɪk/
thảm hại
可怜
kě lián
Hán Việt khả lanh
thật đáng thương
pitiful; pathetic
sympathetic
B2
thông cảm
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/pəˈθɛtɪk/
thảm hại
kě lián
Hán Việt khả lanh
thật đáng thương
pitiful; pathetic
B2
thông cảm