Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
patch
B2
bản vá
patchy
C2
không đồng đều
patchily
C2
không đồng đều
补
bǔ
Hán Việt bổ
bổ sung
to repair; to patch
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
bản vá
C2
không đồng đều
C2
không đồng đều
bǔ
Hán Việt bổ
bổ sung
to repair; to patch