Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • patch

    B2

    bản vá

  • patchy

    C2

    không đồng đều

  • patchily

    C2

    không đồng đều

  • Hán Việt bổ

    bổ sung

    to repair; to patch