Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
passport
B1
hộ chiếu
护照
hù zhào
Hán Việt hộ chiếu
hộ chiếu
passport
持有
chí yǒu
Hán Việt trì hữu
sở hữu
to hold (passport, views etc)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
hộ chiếu
hù zhào
Hán Việt hộ chiếu
hộ chiếu
passport
chí yǒu
Hán Việt trì hữu
sở hữu
to hold (passport, views etc)