Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • passive

    B1

    thụ động

  • 消极

    xiāo jí

    Hán Việt tiêu cực

    tiêu cực

    negative; passive

  • 被动

    bèi dòng

    Hán Việt bị động

    thụ động

    passive