Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
passionately
B2
một cách say mê
激情
jī qíng
Hán Việt khích tình
niềm đam mê
passion; fervor
passion
US/ˈpæʃən/
B1
niềm đam mê
passionate
US/ˈpæʃənət/
B2
đầy nhiệt huyết
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
một cách say mê
jī qíng
Hán Việt khích tình
niềm đam mê
passion; fervor
US/ˈpæʃən/
B1
niềm đam mê
US/ˈpæʃənət/
B2
đầy nhiệt huyết