Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • partnership

    B2

    quan hệ đối tác

  • 合伙

    hé huǒ

    hợp tác

    to act jointly; to form a partnership