Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
partner
UK/ˈpɑːt.nə(ɹ)/US/ˈpɑɹtnɚ/
A1
đối tác
partnership
B2
quan hệ đối tác
伙伴
huǒ bàn
đối tác
partner; companion
对象
duì xiàng
Hán Việt đối tượng
đối tượng
target; object; partner; boyfriend; girlfriend
搭档
dā dàng
đồng nghiệp
to cooperate; partner
husband
US/ˈhʌzbənd/
A1
chồng
a male partner in a marriage