Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
parliament
B2
Quốc hội
国会
Guó huì
Hán Việt quốc hội
quốc hội
Parliament (UK); Congress (US)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
Quốc hội
Guó huì
Hán Việt quốc hội
quốc hội
Parliament (UK); Congress (US)