Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
parking
B1
bãi đỗ xe
停车
tíng chē
Hán Việt đình xa
đỗ xe
to pull up (stop one's vehicle); to park
公园
gōng yuán
Hán Việt công vườn
công viên
park (for public recreation)
园林
yuán lín
Hán Việt vườn lâm
kiến trúc cảnh quan
gardens; park; landscape garden
车位
chē wèi
Hán Việt xa vị
chỗ đỗ xe
parking spot; unloading point
停车场
tíng chē chǎng
Hán Việt đình xa trường
bãi đỗ xe
parking lot; car park
park
A1
công viên
alley
US/ˈæli/
danh từ
ngõ hẻm
a garden or park walk bordered by trees or bushes
a dark alley