Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • paralysis

    B2

    liệt

  • 瘫痪

    tān huàn

    bị liệt

    paralysis; be paralyzed (body, transportation, etc)

  • 麻痹

    má bì

    Hán Việt ma tê

    tê liệt

    paralysis; palsy