Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
paradise
/ˈpæɹədaɪs/
B1
thiên đường
天堂
tiān táng
Hán Việt thiên đường
thiên đường
paradise; heaven
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
/ˈpæɹədaɪs/
B1
thiên đường
tiān táng
Hán Việt thiên đường
thiên đường
paradise; heaven