Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • parade

    B2

    cuộc diễu hành

  • 游行

    yóu xíng

    cuộc diễu hành

    to march; to parade; to demonstrate; procession; march; demonstration