Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • palace

    UK/ˈpælɪs/US/ˈpæləs/

    A1

    cung điện

  • 宫殿

    gōng diàn

    Hán Việt cung điện

    cung điện

    palace