Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • painter

    A2

    họa sĩ

  • 画家

    huà jiā

    Hán Việt hoạ gia

    họa sĩ

    painter