Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • paddle

    B1

    mái chèo

  • huá

    Hán Việt vạch

    vạch

    to row; to paddle

  • jiǎng

    mái chèo

    oar; paddle

  • canoe

    US/kəˈnu/

    danh từ·C1

    thuyền độc mộc

    a light narrow boat with both ends sharp that is usually propelled by paddling