Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
packed
B2
đóng gói
包装
bāo zhuāng
Hán Việt bao trang
bao bì
to pack; to package
打包
dǎ bāo
Hán Việt đả bao
đóng gói
to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out
pack
A2
gói
packing
B1
đóng gói