Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • package

    B1

    gói

  • 包装

    bāo zhuāng

    Hán Việt bao trang

    bao bì

    to pack; to package

  • 套餐

    tào cān

    gói dịch vụ

    set meal; (fig.) product or service package (e.g. for a cell phone subscription)