Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pace

    B1

    tốc độ

  • 徘徊

    pái huái

    Hán Việt bồi hồi

    lang thang

    to pace back and forth; to dither; to hesitate

  • 步伐

    bù fá

    Hán Việt bộ phạt

    bước chân

    pace; (measured) step

  • space

    US/speɪs/

    A2

    khoảng trống

  • spaceship

    A2

    tàu vũ trụ

  • cyberspace

    danh từ·B2

    không gian mạng

    the online world of computer networks and the Internet

    We send e-mails through cyberspace.