Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • overtime

    B2

    làm thêm giờ

  • 加班

    jiā bān

    Hán Việt gia ban

    làm thêm giờ

    to work overtime