Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • overtake

    B2

    vượt qua

  • gǎn

    vội

    to overtake; to catch up with; to hurry; to rush

  • chāo

    Hán Việt siêu

    siêu

    to exceed; to overtake