Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
overtake
B2
vượt qua
赶
gǎn
vội
to overtake; to catch up with; to hurry; to rush
超
chāo
Hán Việt siêu
siêu
to exceed; to overtake
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
vượt qua
gǎn
vội
to overtake; to catch up with; to hurry; to rush
chāo
Hán Việt siêu
siêu
to exceed; to overtake